Từ: 开怀 儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 开怀 儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 怀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 开

khai:khai tâm; khai thông; triển khai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀

hoài怀:hoài bão; phí hoài; hoài niệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
开怀 儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 开怀 儿 Tìm thêm nội dung cho: 开怀 儿